Báo giá: thephinhnhapkhauhn@gmail.com 7:30 - 17:30 (Thứ 2 - Thứ 7)
NHÀ PHÂN PHỐI THÉP HÌNH, THÉP TẤM & ỐNG NHẬP KHẨU
CO/CQ Đầy Đủ Chính hãng 100%
Giao Hàng Toàn Quốc Hà Nội & TPHCM
7:30 - 17:30 T2 - T7
Thép đạt chuẩn CO/CQ Gia công theo bản vẽ Giao hàng toàn quốc
Tìm nhanh:

Thép tấm

BẢNG GIÁ Thép tấm SS400/Q235/A36/lá SPCC/SPHC

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép tấm 3,0 x 1500 x 6000mm 6m | 211.95 kg 6m 211.95 kg 12,727 đ 2,697,488 đ Báo giá
2 Thép tấm 4,0 x 1500 x 6000mm 6m | 282.6 kg 6m 282.6 kg 12,727 đ 3,596,650 đ Báo giá
3 Thép tấm 5,0 x 1500 x 6000mm 6m | 353.25 kg 6m 353.25 kg 12,727 đ 4,495,813 đ Báo giá
4 Thép tấm 6,0 x 1500 x 6000mm 6m | 423.9 kg 6m 423.9 kg 12,727 đ 5,394,975 đ Báo giá
5 Thép tấm 8,0 x 1500 x 6000mm 6m | 565.2 kg 6m 565.2 kg 12,727 đ 7,193,300 đ Báo giá
6 Thép tấm 10 x 1500 x 6000mm 6m | 706.5 kg 6m 706.5 kg 12,727 đ 8,991,626 đ Báo giá
7 Thép tấm 12 x 1500 x 6000mm 6m | 847.8 kg 6m 847.8 kg 12,727 đ 10,789,951 đ Báo giá
8 Thép tấm 14 x 1500 x 6000mm 6m | 989.1 kg 6m 989.1 kg 13,364 đ 13,218,332 đ Báo giá
9 Thép tấm 16 x 1500 x 6000mm 6m | 1130.4 kg 6m 1130.4 kg 13,364 đ 15,106,666 đ Báo giá
10 Thép tấm 18 x 2000 x 6000mm 6m | 1695.6 kg 6m 1695.6 kg 13,727 đ 23,275,501 đ Báo giá
11 Thép tấm 20 x 2000 x 6000mm 6m | 1884 kg 6m 1884 kg 13,727 đ 25,861,668 đ Báo giá
12 Thép tấm 25 x 2000 x 6000mm 6m | 2355 kg 6m 2355 kg 13,727 đ 32,327,085 đ Báo giá
13 Thép tấm 28 x 2000 x 6000mm 6m | 2637.6 kg 6m 2637.6 kg 13,727 đ 36,206,335 đ Báo giá
14 Thép tấm 30 x 2000 x 6000mm 6m | 2826 kg 6m 2826 kg 13,727 đ 38,792,502 đ Báo giá
15 Thép tấm SS400 35 x 2000 x 6000mm 6m | 3297 kg 6m 3297 kg 13,727 đ 45,257,919 đ Báo giá
16 Thép tấm SS400 40 x 2000 x 6000mm 6m | 3768 kg 6m 3768 kg 13,727 đ 51,723,336 đ Báo giá
17 Thép tấm SS400 50 x 2000 x 6000mm 6m | 4710 kg 6m 4710 kg 13,727 đ 64,654,170 đ Báo giá
18 Thép lá 0,5 x 1000 x 2000mm 6m | 7.85 kg 6m 7.85 kg 16,364 đ 128,457 đ Báo giá
19 Thép lá 0,6 x 1250 x 2500mm 6m | 14.72 kg 6m 14.72 kg 16,364 đ 240,878 đ Báo giá
20 Thép lá 0,8 x 1250 x 2500mm 6m | 19.63 kg 6m 19.63 kg 16,364 đ 321,225 đ Báo giá
21 Thép lá 1,0 x 1250 x 2500mm 6m | 24.53 kg 6m 24.53 kg 16,364 đ 401,409 đ Báo giá
22 Thép lá 1,2 x 1250 x 2500mm 6m | 29.43 kg 6m 29.43 kg 14,091 đ 414,698 đ Báo giá
23 Thép lá 1,2 x 1250 x 2500mm 6m | 29.43 kg 6m 29.43 kg 14,091 đ 414,698 đ Báo giá
24 Thép lá 1,5 x 1250 x 2500mm 6m | 36.79 kg 6m 36.79 kg 14,091 đ 518,408 đ Báo giá
25 Thép lá 2,0 x 1250 x 2500mm 6m | 49.06 kg 6m 49.06 kg 14,091 đ 691,304 đ Báo giá
26 Thép lá 2,5 x 1250 x 2500mm 6m | 61.43 kg 6m 61.43 kg 14,091 đ 865,610 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép tấm Q345/Q355/A572/S355 JO,IR,J2/SM490/SM570

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép tấm Q355B 4.0 x 1500 x 6000mm 6m | 282.6 kg 6m 282.6 kg 13,636 đ 3,853,534 đ Báo giá
2 Thép tấm Q355B 5.0 x 1500 x 6000mm 6m | 353.25 kg 6m 353.25 kg 13,636 đ 4,816,917 đ Báo giá
3 Thép tấm Q355B 6.0 x 1500 x 6000mm 6m | 508.68 kg 6m 508.68 kg 13,636 đ 6,936,360 đ Báo giá
4 Thép tấm Q355B 8.0 x 1500 x 6000mm 6m | 678.24 kg 6m 678.24 kg 13,636 đ 9,248,481 đ Báo giá
5 Thép tấm Q355B 10 x 1500 x 6000mm 6m | 847.8 kg 6m 847.8 kg 13,636 đ 11,560,601 đ Báo giá
6 Thép tấm Q355B 12 x 1500 x 6000mm 6m | 1017.36 kg 6m 1017.36 kg 13,636 đ 13,872,721 đ Báo giá
7 Thép tấm 16Mn 14 x 2000 x 6000mm 6m | 1318.8 kg 6m 1318.8 kg 14,000 đ 18,463,200 đ Báo giá
8 Thép tấm 16Mn 16 x 2000 x 6000mm 6m | 1507.2 kg 6m 1507.2 kg 14,000 đ 21,100,800 đ Báo giá
9 Thép tấm 16Mn 18 x 2000 x 6000mm 6m | 1695.6 kg 6m 1695.6 kg 14,000 đ 23,738,400 đ Báo giá
10 Thép tấm 16Mn 20 x 2000 x 6000mm 6m | 1884 kg 6m 1884 kg 14,000 đ 26,376,000 đ Báo giá
11 Thép tấm 16Mn 22 x 2000 x 6000mm 6m | 2072.4 kg 6m 2072.4 kg 14,000 đ 29,013,600 đ Báo giá
12 Thép tấm 16Mn 25 x 2000 x 6000mm 6m | 2355 kg 6m 2355 kg 14,000 đ 32,970,000 đ Báo giá
13 Thép tấm 16Mn 28 x 2000 x 6000mm 6m | 2637.6 kg 6m 2637.6 kg 14,000 đ 36,926,400 đ Báo giá
14 Thép tấm 16Mn 30 x 2000 x 6000mm 6m | 2826 kg 6m 2826 kg 14,000 đ 39,564,000 đ Báo giá
15 Thép tấm 16Mn 32 x 2000 x 6000mm 6m | 3014.4 kg 6m 3014.4 kg 14,000 đ 42,201,600 đ Báo giá
16 Thép tấm 16Mn 36 x 2000 x 6000mm 6m | 3391.2 kg 6m 3391.2 kg 14,000 đ 47,476,800 đ Báo giá
17 Thép tấm 16Mn 40 x 2000 x 6000mm 6m | 3768 kg 6m 3768 kg 14,000 đ 52,752,000 đ Báo giá
18 Thép tấm 16Mn 50 x 2000 x 6000mm 6m | 4710 kg 6m 4710 kg 14,000 đ 65,940,000 đ Báo giá
19 Thép tấm 16Mn 60 x 2000 x 6000mm 6m | 5652 kg 6m 5652 kg 14,000 đ 79,128,000 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép tấm 65MN

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép tấm 65MN 5.0 x 1540 x 6000mm 6m | 362.67 kg 6m 362.67 kg 26,364 đ 9,561,432 đ Báo giá
2 Thép tấm 65MN 6.0 x 1260 x 6000mm 6m | 356.07 kg 6m 356.07 kg 26,364 đ 9,387,429 đ Báo giá
3 Thép tấm 65MN 7.0 x 1540 x 6000mm 6m | 507.73 kg 6m 507.73 kg 26,364 đ 13,385,794 đ Báo giá
4 Thép tấm 65MN 8.0 x 1540 x 6000mm 6m | 580.27 kg 6m 580.27 kg 26,364 đ 15,298,238 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép tấm S45C/S50C/S55C/15XM/40XM

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép tấm S45C 5.0 x 1500 x 6000mm 6m | 353.25 kg 6m 353.25 kg 18,182 đ 6,422,792 đ Báo giá
2 Thép tấm S45C 6.0 -> 50x2000x6000mm 6m | 0 kg 6m 0 kg 18,182 đ 00 đ Báo giá
3 Thép tấm S45C 50 -> 95x2000x6000mm 6m | 0 kg 6m 0 kg 18,182 đ 00 đ Báo giá
4 Thép tấm S45C 100 -> 200x2000x6000mm 6m | 0 kg 6m 0 kg 18,182 đ 00 đ Báo giá

BẢNG GIÁ Thép tấm chống trượt

STT Tên & Quy Cách / Thông Số Độ Dài Trọng Lượng Đơn Giá (đ/kg) Tổng Giá Thao Tác
1 Thép tấm nhám 3.0 x 1500 x 6000mm 6m | 239.4 kg 6m 239.4 kg 13,545 đ 3,242,673 đ Báo giá
2 Thép tấm nhám 4.0 x 1500 x 6000mm 6m | 309.6 kg 6m 309.6 kg 13,545 đ 4,193,532 đ Báo giá
3 Thép tấm nhám 5.0 x 1500 x 6000mm 6m | 380.7 kg 6m 380.7 kg 13,545 đ 5,156,582 đ Báo giá
4 Thép tấm nhám 6.0 x 1500 x 6000mm 6m | 450.9 kg 6m 450.9 kg 13,545 đ 6,107,441 đ Báo giá
5 Thép tấm nhám 8.0 x 1500 x 6000mm 6m | 592.2 kg 6m 592.2 kg 13,545 đ 8,021,349 đ Báo giá
6 Thép tấm nhám 10.0 x 1500 x 6000mm 6m | 733.5 kg 6m 733.5 kg 13,545 đ 9,935,258 đ Báo giá
Hotline: 0981.226.882 Zalo Chat Zalo tư vấn Nhận báo giá gốc Chỉ đường tới kho