thép hình, thép hình nhập khẩu
Chủng loại thép
Đối tác / Thành viên
Tin tức / Sự kiện

Thép ống

Bảng giá Thép ống

STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ) Giá có VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ)
1 Thép F 141,3 x 3,96m ống hàn 6 80.47 14,364 1,155,871 15,800 1,271,426
2 Thép F 141,3 x 4,78 ống hàn 6 96.54 14,364 1,386,701 15,800 1,525,332
3 Thép F 141,3 x 5,56 ống hàn 6 111.66 14,364 1,603,884 15,800 1,764,228
4 Thép F 141,3 x 6,55 ống hàn 6 130.62 14,364 1,876,226 15,800 2,063,796
5 Thép F 168,3 x 3,96 ống hàn 6 96.24 14,364 1,382,391 15,800 1,520,592
6 Thép F 168,3 x 4,78 ống hàn 6 115.62 14,364 1,660,766 15,800 1,826,796
7 Thép F 168,3 x 5,56 ống hàn 6 133.86 14,364 1,922,765 15,800 2,114,988
8 Thép F 168,3 x 6,35 ống hàn 6 152.16 14,364 2,185,626 15,800 2,404,128
9 Thép F 219,1 x 3,96 ống hàn 6 126.06 14,364 1,810,726 15,800 1,991,748
10 Thép F 219,1 x 4,78 ống hàn 6 151.58 14,364 2,177,295 15,800 2,394,964
11 Thép F 219,1 x 5,16 ống hàn 6 163.34 14,364 2,346,216 15,800 2,580,772
12 Thép F 219,1 x 6,35 ống hàn 6 199.89 14,364 2,871,220 15,800 3,158,262
13 Thép F 273,1 x 6,35 ống hàn 6 250.53 14,364 3,598,613 18,000 4,509,540
14 Thép F 273,1 x 5,96 ống hàn 6 235.49 14,364 3,382,578 18,000 4,238,820
15 Thép F 325 x 6,35 ống hàn 6 299.38 14,364 4,300,294 18,000 5,388,840
16 Thép F 355 x 6,35 ống hàn 6 327.6 14,364 4,705,646 18,000 5,896,800
17 Thép F 355 x 7,14 ống hàn 6 367.5 14,364 5,278,770 18,000 6,615,000
18 Thép F 355 x 8 ống hàn 6 410.74 14,364 5,899,869 18,000 7,393,320
19 Thép F406 x 6,35 ống hàn 6 471.1 14,364 6,766,880 18,000 8,479,800
20 Thép F 530 x 8 ống hàn 6 617.88 16,818 10,391,506 18,500 11,430,780
21 Thép F 609.6 x9 ống hàn 6 799.78 16,818 13,450,701 18,500 14,795,931
22 Thép F 159 x 6,5 ống đúc C20 12 293.33 17,091 5,013,303 18,800 5,514,604
23 Thép F168,3 x 7,1 ống đúc C20 12 338.05 17,091 5,777,612 18,800 6,355,340
24 Thép F 127 x 6,0 ống đúc C20 6 107.4 17,091 1,835,573 18,800 2,019,120
25 Thép F 114 x 6,0 ống đúc C20 6 95.88 17,091 1,638,685 18,800 1,802,544
26 Thép F 219,1 x 8,0 ống đúc C20 12 499.5 17,091 8,536,955 18,800 9,390,600
27 Thép F 219,1 x 12,0 ống đúc C20 12 735.06 17,091 12,562,910 18,800 13,819,128
28 Thép F 273,1 x 8,0 ống đúc C20 11 616.93 17,091 10,543,951 18,800 11,598,284
29 Thép F 323 x 10,0 ống đúc C20 11 910.84 18,636 16,974,415 20,500 18,672,221
30 Thép F 508 x 8,0 6 591.84 18,636 11,029,531 20,500 12,132,721
31 Thép F 508 x 10,0 6 736.84 18,636 13,731,751 20,500 15,105,221
banner thép hình nhập khẩu banner thép hình nhập khẩu