thép hình, thép hình nhập khẩu
Chủng loại thép
Đối tác / Thành viên
Tin tức / Sự kiện

Thép ống đen

Bảng giá Thép ống đen

STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ) Giá có VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ)
1 Thép ống đen F12,7 x 1,0 6 1.73 14,364 24,850 15,800 27,334
2 Thép ống F 21,2 x 1,9 mạ 6 5.48 21,818 119,650 24,000 131,616
3 Thép ống F 26,65 x 2,1 mạ 6 7.7 21,818 168,086 24,000 184,896
4 Thép ống F 33,5 x 2,3 mạ 6 10.72 21,818 233,933 24,000 257,328
5 Thép ống F 42,2 x 2,3 mạ 6 13.56 21,364 289,696 23,500 318,660
6 Thép ống F 48,1 x 2,5 mạ 6 16.98 21,364 362,761 23,500 399,030
7 Thép ống F 59,9 x 2,6 mạ 6 22.16 21,364 473,384 23,500 520,713
8 Thép ống F 75,6 x 2,9 mạ 6 31.37 21,364 670,146 23,500 737,148
9 Thép ống F 88,3 x 2,9 mạ 6 36.83 21,364 786,793 23,500 865,458
10 Thép ống F 113,5 x 3,2 mạ 6 52.58 21,364 1,123,276 23,500 1,235,583
11 Thép ống F 219,1 x 4,78 mạ 6 151.56 21,364 3,237,928 23,500 3,561,660
12 Thép ống đen F12,7 x 1,2 6 2.04 14,364 29,303 15,800 32,232
13 Thép ống đen F13,8 x 1,0 6 1.89 14,364 27,148 15,800 29,862
14 Thép ống đen F13,8 x 1,2 6 2.24 14,364 32,175 15,800 35,392
15 Thép ống đen F15,9 x 1,0 6 2.2 14,364 31,601 15,800 34,760
16 Thép ống đen F15,9 x 1,2 6 12.61 14,364 181,130 15,800 199,238
17 Thép ống đen F15,9 x 1,5 6 3.2 13,727 43,926 15,100 48,320
18 Thép ống đen F19,1 x 1,0 6 2.68 14,364 38,496 15,800 42,344
19 Thép ống đen F19,1 x 1,2 6 3.18 14,364 45,678 15,800 50,244
20 Thép ống đen F19,1 x 1,5 6 3.91 13,727 53,673 15,100 59,041
21 Thép ống đen F19,1 x 2,0 6 5.06 13,455 68,082 14,800 74,888
22 Thép ống đen F21,2 x 1,0 6 2.99 14,364 42,948 15,800 47,242
23 Thép ống đen F21,2 x 1,2 6 3.55 14,364 50,992 15,800 56,090
24 Thép ống đen F21,2 x 1,5 6 4.37 13,727 59,987 15,100 65,987
25 Thép ống đen F21,2 x 2,0 6 5.68 13,455 76,424 14,800 84,064
26 Thép ống đen F21,2 x 2,5 6 6.92 13,455 93,109 14,800 102,416
27 Thép ống đen F26,65 x 1,0 6 3.8 14,364 54,583 15,800 60,040
28 Thép ống đen F26,65 x 1,2 6 4.52 14,364 64,925 15,800 71,416
29 Thép ống đen F26,65 x 1,5 6 5.58 13,727 76,597 15,100 84,258
30 Thép ống đen F26,65 x 2,0 6 7.29 13,455 98,087 14,800 107,892
31 Thép ống đen F26,65 x 2,5 6 8.93 13,455 120,153 14,800 132,164
32 Thép ống đen F32 x 1,2 6 5.47 14,364 78,571 15,800 86,426
33 Thép ống đen F32 x 1,5 6 6.77 13,727 92,932 15,100 102,227
34 Thép ống đen F32 x 2,0 6 8.88 13,455 119,480 14,800 131,424
35 Thép ống đen F32 x 2,5 6 10.91 13,455 146,794 14,800 161,468
36 Thép ống đen F32 x 3,0 6 12.87 13,455 173,166 14,800 190,476
37 Thép ống đen F32 x 3,5 6 14.76 13,455 198,596 14,800 218,448
38 Thép ống đen F33,5 x 1,0 6 4.81 14,364 69,091 15,800 75,998
39 Thép ống đen F33,5 x 1,2 6 5.74 14,364 82,449 15,800 90,692
40 Thép ống đen F33,5 x 1,5 6 7.1 13,727 97,462 15,100 107,210
41 Thép ống đen F33,5 x 2,0 6 9.32 13,455 125,401 14,800 137,936
42 Thép ống đen F33,5 x 2,5 6 11.47 13,455 154,329 14,800 169,756
43 Thép ống đen F33,5 x 3,0 6 13.54 13,455 182,181 14,800 200,392
44 Thép ống đen F33,5 x 3,2 6 14.35 13,455 193,079 14,800 212,380
45 Thép ống đen F33,5 x 3,5 6 15.54 13,455 209,091 14,800 229,992
46 Thép ống đen F38,1 x 1,2 6 6.55 14,364 94,084 15,800 103,490
47 Thép ống đen F38,1 x 1,5 6 8.12 13,727 111,463 15,100 122,612
48 Thép ống đen F38,1 x 2,0 6 10.68 13,455 143,699 14,800 158,064
49 Thép ống đen F38,1 x 2,5 6 13.17 13,455 177,202 14,800 194,916
50 Thép ống đen F38,1 x 3,0 6 15.58 13,455 209,629 14,800 230,584
51 Thép ống đen F38,1 x 3,2 6 16.53 13,455 222,411 14,800 244,644
52 Thép ống đen F38,1 x 3,5 6 17.92 13,455 241,114 14,800 265,216
53 Thép ống đen F40 x 1,2 6 6.89 14,364 98,968 15,800 108,862
54 Thép ống đen F40 x 1,5 6 8.55 13,727 117,366 15,100 129,105
55 Thép ống đen F40 x 2,0 6 11.25 13,455 151,369 14,800 166,500
56 Thép ống đen F40 x 2,5 6 13.87 13,455 186,621 14,800 205,276
57 Thép ống đen F40 x 3,0 6 16.42 13,455 220,931 14,800 243,016
58 Thép ống đen F40 x 3,2 6 17.42 13,455 234,386 14,800 257,816
59 Thép ống đen F40 x 3,5 6 18.9 13,455 254,300 14,800 279,720
60 Thép ống đen F42,2 x 1,2 6 7.28 14,364 104,570 15,800 115,024
61 Thép ống đen F42,2 x 1,5 6 9.03 13,727 123,955 15,100 136,353
62 Thép ống đen F42,2 x 2,0 6 11.9 13,455 160,115 14,800 176,120
63 Thép ống đen F42,2 x 2,5 6 14.69 13,455 197,654 14,800 217,412
64 Thép ống đen F42,2 x 3,0 6 17.4 13,455 234,117 14,800 257,520
65 Thép ống đen F42,2 x 3,2 6 18.47 13,455 248,514 14,800 273,356
66 Thép ống đen F42,2 x 3,5 6 20.04 13,455 269,638 14,800 296,592
67 Thép ống đen F48,1 x 1,5 6 10.34 14,364 148,524 15,800 163,372
68 Thép ống đen F48,1 x 2,0 6 13.64 13,455 183,526 14,800 201,872
69 Thép ống đen F48,1 x 2,5 6 16.87 13,455 226,986 14,800 249,676
70 Thép ống đen F48,1 x 3,0 6 20.02 13,455 269,369 14,800 296,296
71 Thép ống đen F48,1 x 3,2 6 21.26 13,455 286,053 14,800 314,648
72 Thép ống đen F48,1 x 3,5 6 23.1 13,455 310,811 14,800 341,880
73 Thép ống đen F59,9 x 1,5 6 12.96 13,727 177,902 15,100 195,696
74 Thép ống đen F59,9 x 2,0 6 17.13 13,455 230,484 14,800 253,524
75 Thép ống đen F59,9 x 2,5 6 21.23 13,455 285,650 14,800 314,204
76 Thép ống đen F59,9 x 3,0 6 25.26 13,455 339,873 14,800 373,848
77 Thép ống đen F59,9 x 3,5 6 29.21 13,455 393,021 14,800 432,308
78 Thép ống đen F59,9 x 4,0 6 33.09 14,091 466,271 15,500 512,895
79 Thép ống đen F50,8 x 1,5 6 10.94 13,727 150,173 15,100 165,194
80 Thép ống đen F50,8 x 2,0 6 14.44 9,818 141,772 10,800 155,952
81 Thép ống đen F50,8 x 2,5 6 17.87 9,818 175,448 10,800 192,996
82 Thép ống đen F50,8 x 3,0 6 21.22 9,818 208,338 10,800 229,176
83 Thép ống đen F50,8 x 3,2 6 22.54 9,818 221,298 10,800 243,432
84 Thép ống đen F50,8 x 3,5 6 24.5 9,818 240,541 10,800 264,600
85 Thép ống đen F75,6 x 1,5 6 16.45 13,727 225,809 15,100 248,395
86 Thép ống đen F75,6 x 2,0 6 21.78 13,455 293,050 14,800 322,344
87 Thép ống đen F75,6 x 2,5 6 27.04 13,455 363,823 14,800 400,192
88 Thép ống đen F75,6 x 3,0 6 32.23 13,455 433,655 14,800 477,004
89 Thép ống đen F75,6 x 3,5 6 37.34 13,455 502,410 14,800 552,632
90 Thép ống đen F75,6 x 4,0 6 42.38 14,091 597,177 15,500 656,890
91 Thép ống đen F75,6 x 4,5 6 47.34 14,091 667,068 15,500 733,770
92 Thép ống đen F88,3 x 2,0 6 25.54 13,455 343,641 14,800 377,992
93 Thép ống đen F88,3 x 4,0 6 49.9 14,091 703,141 15,500 773,450
94 Thép ống đen F88,3 x 4,5 6 55.8 14,091 786,278 15,500 864,900
95 Thép ống đen F88,3 x 5,0 6 61.63 14,091 868,428 15,500 955,265
96 Thép ống đen F108 x 2,0 6 31.37 13,455 422,083 14,800 464,276
97 Thép ống đen F108 x 2,5 6 39.03 13,455 525,149 14,800 577,644
98 Thép ống đen F108 x 3,0 6 46.61 13,455 627,138 14,800 689,828
99 Thép ống đen F108 x 3,5 6 54.12 13,455 728,185 14,800 800,976
100 Thép ống đen F108 x 4,0 6 61.56 14,091 867,442 15,500 954,180
101 Thép ống đen F108 x 4,5 6 68.92 14,091 971,152 15,500 1,068,260
102 Thép ống đen F108 x 5,0 6 76.2 14,091 1,073,734 15,500 1,181,100
banner thép hình nhập khẩu banner thép hình nhập khẩu