thép hình, thép hình nhập khẩu
Chủng loại thép
Đối tác / Thành viên
Tin tức / Sự kiện

Thép hộp

Bảng giá Thép hộp

STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ) Giá có VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ)
1 Thép hộp 60 x 60 x 2,0 mạ 6 21.7 15,455 335,374 17,000 368,900
2 Thép hộp 60 x 60 x 1,8 mạ 6 19.61 15,455 303,073 17,000 333,370
3 Thép hộp 10 x 30 x 1,0 mạ 6 3.45 15,909 54,886 17,500 60,375
4 Thép hộp 10 x 30 x 1,2 mạ 6 4.2 15,909 66,818 17,500 73,500
5 Thép hộp 10 x 30 x 1,4 mạ 6 4.83 15,909 76,840 17,500 84,525
6 Thép hộp 12 x 12 x 1,0 mạ 6 2.03 15,909 32,295 17,500 35,525
7 Thép hộp 12 x 12 x 1,2 mạ 6 2.39 15,909 38,023 17,500 41,825
8 Thép hộp 12 x 32 x 1,0 mạ 6 3.92 15,909 62,363 17,500 68,600
9 Thép hộp 12 x 32 x 1,2 mạ 6 4.65 15,909 73,977 17,500 81,375
10 Thép hộp 12 x 32 x 1,4 mạ 6 5.36 15,909 85,272 17,500 93,800
11 Thép hộp 12 x 32 x 1,8 mạ 6 6.73 15,909 107,068 17,500 117,775
12 Thép hộp 13 x 26 x 1,0 mạ 6 3.44 15,909 54,727 17,500 60,200
13 Thép hộp 13 x 26 x 1,2 mạ 6 4.08 15,909 64,909 17,500 71,400
14 Thép hộp 13 x 26 x 1,4 mạ 6 4.7 15,909 74,772 17,500 82,250
15 Thép hộp 14 x 14 x 1,0 mạ 6 2.41 15,909 38,341 17,500 42,175
16 Thép hộp 14 x 14 x 1,2 mạ 6 2.84 15,909 45,182 17,500 49,700
17 Thép hộp 14 x 14 x 1,4 mạ 6 3.25 15,909 51,704 17,500 56,875
18 Thép hộp 16 x 16 x 1,0 mạ 6 2.79 15,909 44,386 17,500 48,825
19 Thép hộp 16 x 16 x 1,2 mạ 6 3.29 15,909 52,341 17,500 57,575
20 Thép hộp 20 x 25 x 1,2 mạ 6 4.76 15,455 73,566 17,000 80,920
21 Thép hộp 20 x 25 x 1,4 mạ 6 5.49 15,455 84,848 17,000 93,330
22 Thép hộp 20 x 20 x 1,0 mạ 6 3.54 15,455 54,711 17,000 60,180
23 Thép hộp 20 x 20 x 1,2 mạ 6 4.2 15,455 64,911 17,000 71,400
24 Thép hộp 20 x 20 x 1,4 mạ 6 4.83 15,455 74,648 17,000 82,110
25 Thép hộp 20 x 40 x 1,0 mạ 6 5.43 15,455 83,921 17,000 92,310
26 Thép hộp 20 x 40 x 1,2 mạ 6 6.46 15,455 99,839 17,000 109,820
27 Thép hộp 20 x 40 x 1,4 mạ 6 7.47 15,455 115,449 17,000 126,990
28 Thép hộp 25 x 25 x 1,0 mạ 6 4.48 15,455 69,238 17,000 76,160
29 Thép hộp 25 x 25 x 1,2 mạ 6 5.33 15,455 82,375 17,000 90,610
30 Thép hộp 25 x 25 x 1,4 mạ 6 6.15 15,455 95,048 17,000 104,550
31 Thép hộp 25 x 50 x 1,0 mạ 6 6.84 15,455 105,712 17,000 116,280
32 Thép hộp 25 x 50 x 1,4 mạ 6 9.45 15,455 146,050 17,000 160,650
33 Thép hộp 25 x 50 x 1,8 mạ 6 11.98 15,455 185,151 17,000 203,660
34 Thép hộp 30 x 30 x 1,0 mạ 6 5.43 15,455 83,921 17,000 92,310
35 Thép hộp 30 x 30 x 1,2 mạ 6 6.46 15,455 99,839 17,000 109,820
36 Thép hộp 30 x 30 x 1,4 mạ 6 7.47 15,455 115,449 17,000 126,990
37 Thép hộp 30 x 60 x 1,0 mạ 6 8.25 15,455 127,504 17,000 140,250
38 Thép hộp 30 x 60 x 1,4 mạ 6 9.85 15,455 152,232 17,000 167,450
39 Thép hộp 30 x 60 x 1,8 mạ 6 11.43 15,455 176,651 17,000 194,310
40 Thép hộp 30 x 60 x 1,8 mạ 6 14.53 15,455 224,561 17,000 247,010
41 Thép hộp 40 x 40 x 1,0 mạ 6 7.31 15,455 112,976 17,000 124,270
42 Thép hộp 40 x 40 x 1,2 mạ 6 8.72 15,455 134,768 17,000 148,240
43 Thép hộp 40 x 40 x 1,4 mạ 6 10.11 15,455 156,250 17,000 171,870
44 Thép hộp 40 x 40 x 1,8 mạ 6 12.83 15,455 198,288 17,000 218,110
45 Thép hộp 40 x 80 x 1,4 mạ 6 15.38 15,455 237,698 17,000 261,460
46 Thép hộp 40 x 80 x 1,8 mạ 6 19.61 15,455 303,073 17,000 333,370
47 Thép hộp 40 x 80 x 2,0 mạ 6 21.7 15,455 335,374 17,000 368,900
48 Thép hộp 50 x 50 x 1,4 mạ 6 12.74 15,455 196,897 17,000 216,580
49 Thép hộp 50 x 50 x 1,8 mạ 6 16.22 15,455 250,680 17,000 275,740
50 Thép hộp 50 x 50 x 2,0 mạ 6 17.94 15,455 277,263 17,000 304,980
51 Thép hộp 60 x 60 x 1,4 mạ 6 15.38 15,455 237,698 17,000 261,460
banner thép hình nhập khẩu banner thép hình nhập khẩu