thép hình, thép hình nhập khẩu
Chủng loại thép
Đối tác / Thành viên
Tin tức / Sự kiện

Thép hình U đúc

Bảng giá Thép hình U đúc

STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ) Giá có VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ)
1 Thép hình U 50 x 6000mm 6 29 13,182 382,278 14,500 420,500
2 Thép hình U 65 x 6000mm 6 35.4 12,727 450,536 14,500 513,300
3 Thép hình U 80 x 40 x 6000mm 6 42.3 12,000 507,600 13,200 558,360
4 Thép hình U 100 x 46 x 4,5 x 6000mm 6 51.5 12,000 618,000 13,200 679,800
5 Thép hình U 120 x 52 x 4,8 x 6000mm 6 62.4 12,000 748,800 13,200 823,680
6 Thép hình U 125 x 65 x 6 x 12000mm 12 160.8 12,727 2,046,502 14,000 2,251,200
7 Thép hình U 140 x 58 x 4,9 x 6000mm 6 73.8 12,273 905,747 13,500 996,300
8 Thép hình U 150 x 75 x 6,5 x 12000mm 12 223.2 12,273 2,739,334 13,500 3,013,200
9 Thép hình U 160 x 64 x 5 x 6000mm 6 85.2 12,273 1,045,660 13,500 1,150,200
10 Thép hình U 180 x 74 x 5.1 x 12000mm 12 208.8 12,273 2,562,602 13,500 2,818,800
11 Thép hình U 200 x 76 x 5,2 x 12000mm 12 220.8 12,273 2,709,878 13,500 2,980,800
12 Thép hình U 250 x 78 x 7 x 12000mm 12 330 12,273 4,050,090 13,500 4,455,000
13 Thép hình U 300 x 85 x 7 x 12000mm 12 414 12,727 5,268,978 14,000 5,796,000
14 Thép hình U 400 x 100 x 10,5 x 12m 12 708 14,545 10,297,860 16,000 11,328,000
15 Cọc cừ (Larsen) 400 x 100 x 12000 12 576 13,182 7,592,832 14,500 8,352,000
16 Cọc cừ (Larsen) 400 x 170 x 12000 12 913.1 13,182 12,036,484 14,500 13,239,950
banner thép hình nhập khẩu banner thép hình nhập khẩu