thép hình nhập khẩu
Thép hình nhập khẩu
icon list chủng loại Chủng loại thép
icon list chủng loại Báo giá thép
  • bảng giá thép
icon list chủng loại Đối tác / thành viên
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
icon list chủng loại Tin tức / sự kiện
icon list chủng loại Thống kê truy cập
  • Trực tuyến
    90
      Hôm nay
      172
        Hôm qua
        106
          Tuần này
          527
            Tuần trước
            475
              Tháng này
              9,821
                Tháng trước
                7,788
                  Tất cả
                  124,871

                  Thép tấm Q345B

                  Bảng giá Thép tấm Q345B

                  STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ) Giá có VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ)
                  1 Thép tấm 16Mn 4.0 x 1500 x 6000mm 282.6 12,000 3,391,200 13,200 3,730,320
                  2 Thép tấm 16Mn 5.0 x 1500 x 6000mm 353.25 12,091 4,271,146 13,300 4,698,225
                  3 Thép tấm 16Mn 6.0 x 1800 x 6000mm 508.68 12,182 6,196,740 13,400 6,816,312
                  4 Thép tấm 16Mn 8.0 x 1800 x 6000mm 678.24 12,273 8,324,039 13,500 9,156,240
                  5 Thép tấm 16Mn 10 x 1800 x 6000mm 847.8 12,273 10,405,049 13,500 11,445,300
                  6 Thép tấm 16Mn 12 x 1800 x 6000mm 1017.36 12,273 12,486,059 13,500 13,734,360
                  7 Thép tấm 16Mn 14x2000x6000mm 1318.8 12,273 16,185,633 13,500 17,803,801
                  8 Thép tấm 16Mn 16x2000x6000mm 1570.2 12,273 19,271,064 13,500 21,197,699
                  9 Thép tấm 16Mn 18x2000x6000mm 1695.6 12,273 20,810,099 13,500 22,890,600
                  10 Thép tấm 16Mn 20x2000x6000mm 1884 12,273 23,122,332 13,500 25,434,000
                  11 Thép tấm 16Mn 22x2000x6000mm 2072.4 12,273 25,434,564 13,500 27,977,399
                  12 Thép tấm 16Mn 25x2000x6000mm 2355 12,273 28,902,915 13,500 31,792,500
                  13 Thép tấm 16Mn 28x2000x6000mm 2637.6 12,727 33,568,736 14,000 36,926,401
                  14 Thép tấm 16Mn 30x2000x6000mm 2826 12,727 35,966,502 14,000 39,564,000
                  15 Thép tấm 16Mn 32x2000x6000mm 3014.4 12,727 38,364,268 14,000 42,201,599
                  16 Thép tấm 16Mn 36x2000x6000mm 3391.2 12,727 43,159,802 14,000 47,476,799
                  17 Thép tấm 16Mn 40x2000x6000mm 3768 12,727 47,955,336 14,000 52,752,000
                  18 Thép tấm 16Mn 50x2000x6000mm 4710 12,727 59,944,170 14,000 65,940,000
                  19 Thép tấm 16Mn 60x2000x6000mm 5652 13,182 74,504,664 14,500 81,954,000
                  thép hình nhập khẩu thép hình nhập khẩu
                  backtotop