thép hình nhập khẩu
Thép hình nhập khẩu
icon list chủng loại Chủng loại thép
icon list chủng loại Báo giá thép
  • bảng giá thép
icon list chủng loại Đối tác / thành viên
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
icon list chủng loại Tin tức / sự kiện
icon list chủng loại Thống kê truy cập
  • Trực tuyến
    69
      Hôm nay
      151
        Hôm qua
        106
          Tuần này
          506
            Tuần trước
            475
              Tháng này
              9,800
                Tháng trước
                7,788
                  Tất cả
                  124,850

                  Thép tấm SS400

                  Bảng giá Thép tấm SS400

                  STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ) Giá có VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ)
                  1 Thép tấm SS400 3.0 x 1500 x 6000mm 211.95 11,182 2,370,025 12,300 2,606,985
                  2 Thép lá SS400 2,5 x 1250 x 2500mm 61.33 12,727 780,547 14,000 858,620
                  3 Thép lá SS400 2,0 x 1250 x 2500mm 49.06 12,727 624,387 14,000 686,840
                  4 Thép tấm SS400 4.0 x 1500 x 6000mm 282.6 11,273 3,185,750 12,400 3,504,240
                  5 Thép tấm SS400 5.0 x 1500 x 6000mm 353.25 11,273 3,982,187 12,400 4,380,300
                  6 Thép tấm SS400 6.0 x 1500 x 6000mm 423.9 11,455 4,855,774 12,600 5,341,140
                  7 Thép tấm SS400 8.0 x 1500 x 6000mm 565.2 11,455 6,474,366 12,600 7,121,520
                  8 Thép tấm SS400 10 x 1500 x 6000mm 706.5 11,455 8,092,958 12,600 8,901,900
                  9 Thép tấm SS400 12 x 1500 x 6000mm 847.8 11,455 9,711,549 12,600 10,682,280
                  10 Thép tấm SS400 14 x 1500 x 6000mm 989.1 11,636 11,509,167 12,800 12,660,480
                  11 Thép tấm SS400 16 x 1500 x 6000mm 1130.4 11,636 13,153,335 12,800 14,469,120
                  12 Thép tấm SS400 18 x 2000 x 6000mm 1695.6 11,636 19,730,001 12,800 21,703,680
                  13 Thép tấm SS400 20 x 2000 x 6000mm 1884 11,636 21,922,224 12,800 24,115,200
                  14 Thép tấm SS400 25 x 2000 x 6000mm 2355 11,636 27,402,780 12,800 30,144,000
                  15 Thép tấm SS400 28 x 2000 x 6000mm 2637.6 11,636 30,691,115 12,800 33,761,281
                  16 Thép tấm SS400 30 x 2000 x 6000mm 2826 11,636 32,883,336 12,800 36,172,800
                  17 Thép tấm SS400 35 x 2000 x 6000mm 3297 11,636 38,363,892 12,800 42,201,600
                  18 Thép tấm SS400 40 x 2000 x 6000mm 3768 11,636 43,844,448 12,800 48,230,400
                  19 Thép tấm SS400 50 x 2000 x 6000mm 4710 11,727 55,234,170 12,900 60,759,000
                  thép hình nhập khẩu thép hình nhập khẩu
                  backtotop