thép hình nhập khẩu
Thép hình nhập khẩu
icon list chủng loại Chủng loại thép
icon list chủng loại Báo giá thép
  • bảng giá thép
icon list chủng loại Đối tác / thành viên
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
icon list chủng loại Tin tức / sự kiện
icon list chủng loại Thống kê truy cập
  • Trực tuyến
    70
      Hôm nay
      152
        Hôm qua
        106
          Tuần này
          507
            Tuần trước
            475
              Tháng này
              9,801
                Tháng trước
                7,788
                  Tất cả
                  124,851

                  Thép hình L(V) đúc

                  Bảng giá Thép hình L(V) đúc

                  STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ) Giá có VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ)
                  1 Thép CT3 L 30 x 30 x 3 x 6000mm 6 8.16 11,636 94,950 12,800 104,448
                  2 Thép CT3 L 40 x 40 x 3 x 6000mm 6 11.1 11,364 126,140 12,500 138,750
                  3 Thép CT3 L 40 x 40 x 4 x 6000mm 6 14.52 11,364 165,005 12,500 181,500
                  4 Thép CT3 L 50 x 50 x 4 x 6000mm 6 18.3 11,364 207,961 12,500 228,750
                  5 Thép CT3 L 50 x 50 x 5 x 6000mm 6 22.62 11,364 257,054 12,500 282,750
                  6 Thép CT3 L 63 x 63 x 5 x 6000mm 6 28.86 11,364 327,965 12,500 360,750
                  7 Thép CT3 L 63 x 63 x 6 x 6000mm 6 34.32 11,364 390,012 12,500 429,000
                  8 Thép CT3 L 70 x 70 x 5 x 6000mm 6 32.28 11,364 366,830 12,500 403,500
                  9 Thép CT3 L 70 x 70 x 6 x 6000mm 6 38.34 11,364 435,696 12,500 479,250
                  10 Thép CT3 L 70 x 70 x 7 x 6000mm 6 44.34 11,364 503,880 12,500 554,250
                  11 Thép CT3 L 75 x 75 x 5 x 6000mm 6 34.8 11,364 395,467 12,500 435,000
                  12 Thép CT3 L 75 x 75 x 6 x 6000mm 6 41.34 11,364 469,788 12,500 516,750
                  13 Thép CT3 L 75 x 75 x 7 x 6000mm 6 47.76 11,364 542,745 12,500 597,000
                  14 Thép CT3 L 80 x 80 x 6 x 6000mm 6 44.16 11,364 501,834 12,500 552,000
                  15 Thép CT3 L 80 x 80 x 7 x 6000mm 6 51.06 11,364 580,246 12,500 638,250
                  16 Thép CT3 L 80 x 80 x 8 x 6000mm 6 57.9 11,364 657,976 12,500 723,750
                  17 Thép CT3 L 90 x 90 x 6 x 6000mm 6 50.1 12,273 614,877 13,500 676,350
                  18 Thép CT3 L 90 x 90 x 7 x 6000mm 9 57.84 12,273 709,870 13,500 780,840
                  19 Thép CT3 L 90 x 90 x 8 x 6000mm 6 65.4 12,273 802,654 13,500 882,900
                  20 Thép hình L 100 x 100 x 8 x 6000mm SS400 6 73.2 12,273 898,384 13,500 988,200
                  21 Thép hình L 100 x 100 x 10 x 6000mm SS400 6 90.6 12,273 1,111,934 13,500 1,223,100
                  22 Thép hình L 120 x 120 x 8 x 12000mm SS400 12 176.4 13,182 2,325,305 14,500 2,557,800
                  23 Thép hình L 120 x 120 x 10 x 12000mm SS400 12 219.12 13,182 2,888,440 14,500 3,177,240
                  24 Thép hình L 120 x 120 x 12 x 120000mm SS400 12 259.2 13,182 3,416,774 14,500 3,758,400
                  25 Thép hình L 125 x 125 x 10 x 120000mm SS400 12 229.2 13,182 3,021,314 14,500 3,323,400
                  26 Thép hình L 125 x 125 x 15 x 120000mm SS400 12 355.2 13,182 4,682,246 14,500 5,150,400
                  27 Thép hình L 130 x 130 x 10 x 12000mm SS400 12 237 13,182 3,124,134 14,500 3,436,500
                  28 Thép hình L 130 x 130 x 12 x 12000mm SS400 12 280.8 13,182 3,701,506 14,500 4,071,600
                  29 Thép hình L 150 x 150 x 10 x 12000mm SS400 9 274.8 13,182 3,622,414 14,500 3,984,600
                  30 Thép hình L 150 x 150 x 12 x 12000mm SS400 9 327.6 13,182 4,318,423 14,500 4,750,200
                  31 Thép hình L 150 x 150 x 15 x 12000mm SS400 12 405.6 13,182 5,346,619 14,500 5,881,200
                  32 Thép hình L 175 x 175 x 12 x 12000mm SS400 12 381.6 13,636 5,203,498 15,000 5,724,000
                  33 Thép hình L 175 x 175 x 15 x 12000mm SS400 12 472.8 13,636 6,447,101 15,000 7,092,000
                  34 Thép hình L 200 x 200 x 15 x 12000mm SS400 12 543.6 13,636 7,412,529 15,000 8,154,000
                  35 Thép hình L 200 x 200 x 20 x 12000mm SS400 12 716.4 13,636 9,768,831 15,000 10,746,000
                  36 Thép hình L 200 x 200 x 25 x 12000mm SS400 12 888 13,636 12,108,768 15,000 13,320,000
                  thép hình nhập khẩu thép hình nhập khẩu
                  backtotop