thép hình nhập khẩu
Thép hình nhập khẩu
icon list chủng loại Chủng loại thép
icon list chủng loại Báo giá thép
  • bảng giá thép
icon list chủng loại Đối tác / thành viên
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
icon list chủng loại Tin tức / sự kiện
icon list chủng loại Thống kê truy cập
  • Trực tuyến
    85
      Hôm nay
      167
        Hôm qua
        106
          Tuần này
          522
            Tuần trước
            475
              Tháng này
              9,816
                Tháng trước
                7,788
                  Tất cả
                  124,866

                  Thép hình U đúc

                  Bảng giá Thép hình U đúc

                  STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ) Giá có VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ)
                  1 Thép hình U 50 x 6000mm 6 29 13,182 382,278 14,500 420,500
                  2 Thép hình U 65 x 6000mm 6 35.4 12,727 450,536 14,000 495,600
                  3 Thép hình U 80 x 40 x 6000mm 6 42.3 12,000 507,600 13,200 558,360
                  4 Thép hình U 100 x 46 x 4,5 x 6000mm 6 51.5 12,000 618,000 13,200 679,800
                  5 Thép hình U 120 x 52 x 4,8 x 6000mm 6 62.4 12,000 748,800 13,200 823,680
                  6 Thép hình U 125 x 65 x 6 x 12000mm 12 160.8 12,727 2,046,502 14,000 2,251,200
                  7 Thép hình U 140 x 58 x 4,9 x 6000mm 6 73.8 12,273 905,747 13,500 996,300
                  8 Thép hình U 150 x 75 x 6,5 x 12000mm 12 223.2 12,273 2,739,334 13,500 3,013,200
                  9 Thép hình U 160 x 64 x 5 x 6000mm 6 85.2 12,273 1,045,660 13,500 1,150,200
                  10 Thép hình U 180 x 74 x 5.1 x 12000mm 12 208.8 12,273 2,562,602 13,500 2,818,800
                  11 Thép hình U 200 x 76 x 5,2 x 12000mm 12 220.8 12,273 2,709,878 13,500 2,980,800
                  12 Thép hình U 250 x 78 x 7 x 12000mm 12 330 12,273 4,050,090 13,500 4,455,000
                  13 Thép hình U 300 x 85 x 7 x 12000mm 12 414 12,727 5,268,978 14,000 5,796,000
                  14 Thép hình U 400 x 100 x 10,5 x 12m 12 708 14,545 10,297,860 16,000 11,328,000
                  15 Cọc cừ (Larsen) 400 x 100 x 12000 12 576 13,182 7,592,832 14,500 8,352,000
                  16 Cọc cừ (Larsen) 400 x 170 x 12000 12 913.1 13,182 12,036,484 14,500 13,239,950
                  thép hình nhập khẩu thép hình nhập khẩu
                  backtotop