thép hình nhập khẩu
Thép hình nhập khẩu
icon list chủng loại Chủng loại thép
icon list chủng loại Báo giá thép
  • bảng giá thép
icon list chủng loại Đối tác / thành viên
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
icon list chủng loại Tin tức / sự kiện
icon list chủng loại Thống kê truy cập
  • Trực tuyến
    73
      Hôm nay
      122
        Hôm qua
        38
          Tuần này
          412
            Tuần trước
            690
              Tháng này
              12,066
                Tháng trước
                11,359
                  Tất cả
                  129,021

                  Thép ống đen

                  Bảng giá Thép ống đen

                  STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ) Giá có VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ)
                  1 Thép ống đen F12,7 x 1,0 6 1.73 14,364 24,850 15,800 27,334
                  2 Thép ống F 21,2 x 1,9 mạ 6 5.48 21,818 119,650 24,000 131,616
                  3 Thép ống F 26,65 x 2,1 mạ 6 7.7 21,818 168,086 24,000 184,896
                  4 Thép ống F 33,5 x 2,3 mạ 6 10.72 21,818 233,933 24,000 257,328
                  5 Thép ống F 42,2 x 2,3 mạ 6 13.56 21,364 289,696 23,500 318,660
                  6 Thép ống F 48,1 x 2,5 mạ 6 16.98 21,364 362,761 23,500 399,030
                  7 Thép ống F 59,9 x 2,6 mạ 6 22.16 21,364 473,384 23,500 520,713
                  8 Thép ống F 75,6 x 2,9 mạ 6 31.37 21,364 670,146 23,500 737,148
                  9 Thép ống F 88,3 x 2,9 mạ 6 36.83 21,364 786,793 23,500 865,458
                  10 Thép ống F 113,5 x 3,2 mạ 6 52.58 21,364 1,123,276 23,500 1,235,583
                  11 Thép ống F 219,1 x 4,78 mạ 6 151.56 21,364 3,237,928 23,500 3,561,660
                  12 Thép ống đen F12,7 x 1,2 6 2.04 14,364 29,303 15,800 32,232
                  13 Thép ống đen F13,8 x 1,0 6 1.89 14,364 27,148 15,800 29,862
                  14 Thép ống đen F13,8 x 1,2 6 2.24 14,364 32,175 15,800 35,392
                  15 Thép ống đen F15,9 x 1,0 6 2.2 14,364 31,601 15,800 34,760
                  16 Thép ống đen F15,9 x 1,2 6 12.61 14,364 181,130 15,800 199,238
                  17 Thép ống đen F15,9 x 1,5 6 3.2 13,727 43,926 15,100 48,320
                  18 Thép ống đen F19,1 x 1,0 6 2.68 14,364 38,496 15,800 42,344
                  19 Thép ống đen F19,1 x 1,2 6 3.18 14,364 45,678 15,800 50,244
                  20 Thép ống đen F19,1 x 1,5 6 3.91 13,727 53,673 15,100 59,041
                  21 Thép ống đen F19,1 x 2,0 6 5.06 13,455 68,082 14,800 74,888
                  22 Thép ống đen F21,2 x 1,0 6 2.99 14,364 42,948 15,800 47,242
                  23 Thép ống đen F21,2 x 1,2 6 3.55 14,364 50,992 15,800 56,090
                  24 Thép ống đen F21,2 x 1,5 6 4.37 13,727 59,987 15,100 65,987
                  25 Thép ống đen F21,2 x 2,0 6 5.68 13,455 76,424 14,800 84,064
                  26 Thép ống đen F21,2 x 2,5 6 6.92 13,455 93,109 14,800 102,416
                  27 Thép ống đen F26,65 x 1,0 6 3.8 14,364 54,583 15,800 60,040
                  28 Thép ống đen F26,65 x 1,2 6 4.52 14,364 64,925 15,800 71,416
                  29 Thép ống đen F26,65 x 1,5 6 5.58 13,727 76,597 15,100 84,258
                  30 Thép ống đen F26,65 x 2,0 6 7.29 13,455 98,087 14,800 107,892
                  31 Thép ống đen F26,65 x 2,5 6 8.93 13,455 120,153 14,800 132,164
                  32 Thép ống đen F32 x 1,2 6 5.47 14,364 78,571 15,800 86,426
                  33 Thép ống đen F32 x 1,5 6 6.77 13,727 92,932 15,100 102,227
                  34 Thép ống đen F32 x 2,0 6 8.88 13,455 119,480 14,800 131,424
                  35 Thép ống đen F32 x 2,5 6 10.91 13,455 146,794 14,800 161,468
                  36 Thép ống đen F32 x 3,0 6 12.87 13,455 173,166 14,800 190,476
                  37 Thép ống đen F32 x 3,5 6 14.76 13,455 198,596 14,800 218,448
                  38 Thép ống đen F33,5 x 1,0 6 4.81 14,364 69,091 15,800 75,998
                  39 Thép ống đen F33,5 x 1,2 6 5.74 14,364 82,449 15,800 90,692
                  40 Thép ống đen F33,5 x 1,5 6 7.1 13,727 97,462 15,100 107,210
                  41 Thép ống đen F33,5 x 2,0 6 9.32 13,455 125,401 14,800 137,936
                  42 Thép ống đen F33,5 x 2,5 6 11.47 13,455 154,329 14,800 169,756
                  43 Thép ống đen F33,5 x 3,0 6 13.54 13,455 182,181 14,800 200,392
                  44 Thép ống đen F33,5 x 3,2 6 14.35 13,455 193,079 14,800 212,380
                  45 Thép ống đen F33,5 x 3,5 6 15.54 13,455 209,091 14,800 229,992
                  46 Thép ống đen F38,1 x 1,2 6 6.55 14,364 94,084 15,800 103,490
                  47 Thép ống đen F38,1 x 1,5 6 8.12 13,727 111,463 15,100 122,612
                  48 Thép ống đen F38,1 x 2,0 6 10.68 13,455 143,699 14,800 158,064
                  49 Thép ống đen F38,1 x 2,5 6 13.17 13,455 177,202 14,800 194,916
                  50 Thép ống đen F38,1 x 3,0 6 15.58 13,455 209,629 14,800 230,584
                  51 Thép ống đen F38,1 x 3,2 6 16.53 13,455 222,411 14,800 244,644
                  52 Thép ống đen F38,1 x 3,5 6 17.92 13,455 241,114 14,800 265,216
                  53 Thép ống đen F40 x 1,2 6 6.89 14,364 98,968 15,800 108,862
                  54 Thép ống đen F40 x 1,5 6 8.55 13,727 117,366 15,100 129,105
                  55 Thép ống đen F40 x 2,0 6 11.25 13,455 151,369 14,800 166,500
                  56 Thép ống đen F40 x 2,5 6 13.87 13,455 186,621 14,800 205,276
                  57 Thép ống đen F40 x 3,0 6 16.42 13,455 220,931 14,800 243,016
                  58 Thép ống đen F40 x 3,2 6 17.42 13,455 234,386 14,800 257,816
                  59 Thép ống đen F40 x 3,5 6 18.9 13,455 254,300 14,800 279,720
                  60 Thép ống đen F42,2 x 1,2 6 7.28 14,364 104,570 15,800 115,024
                  61 Thép ống đen F42,2 x 1,5 6 9.03 13,727 123,955 15,100 136,353
                  62 Thép ống đen F42,2 x 2,0 6 11.9 13,455 160,115 14,800 176,120
                  63 Thép ống đen F42,2 x 2,5 6 14.69 13,455 197,654 14,800 217,412
                  64 Thép ống đen F42,2 x 3,0 6 17.4 13,455 234,117 14,800 257,520
                  65 Thép ống đen F42,2 x 3,2 6 18.47 13,455 248,514 14,800 273,356
                  66 Thép ống đen F42,2 x 3,5 6 20.04 13,455 269,638 14,800 296,592
                  67 Thép ống đen F48,1 x 1,5 6 10.34 14,364 148,524 15,800 163,372
                  68 Thép ống đen F48,1 x 2,0 6 13.64 13,455 183,526 14,800 201,872
                  69 Thép ống đen F48,1 x 2,5 6 16.87 13,455 226,986 14,800 249,676
                  70 Thép ống đen F48,1 x 3,0 6 20.02 13,455 269,369 14,800 296,296
                  71 Thép ống đen F48,1 x 3,2 6 21.26 13,455 286,053 14,800 314,648
                  72 Thép ống đen F48,1 x 3,5 6 23.1 13,455 310,811 14,800 341,880
                  73 Thép ống đen F59,9 x 1,5 6 12.96 13,727 177,902 15,100 195,696
                  74 Thép ống đen F59,9 x 2,0 6 17.13 13,455 230,484 14,800 253,524
                  75 Thép ống đen F59,9 x 2,5 6 21.23 13,455 285,650 14,800 314,204
                  76 Thép ống đen F59,9 x 3,0 6 25.26 13,455 339,873 14,800 373,848
                  77 Thép ống đen F59,9 x 3,5 6 29.21 13,455 393,021 14,800 432,308
                  78 Thép ống đen F59,9 x 4,0 6 33.09 14,091 466,271 15,500 512,895
                  79 Thép ống đen F50,8 x 1,5 6 10.94 13,727 150,173 15,100 165,194
                  80 Thép ống đen F50,8 x 2,0 6 14.44 9,818 141,772 10,800 155,952
                  81 Thép ống đen F50,8 x 2,5 6 17.87 9,818 175,448 10,800 192,996
                  82 Thép ống đen F50,8 x 3,0 6 21.22 9,818 208,338 10,800 229,176
                  83 Thép ống đen F50,8 x 3,2 6 22.54 9,818 221,298 10,800 243,432
                  84 Thép ống đen F50,8 x 3,5 6 24.5 9,818 240,541 10,800 264,600
                  85 Thép ống đen F75,6 x 1,5 6 16.45 13,727 225,809 15,100 248,395
                  86 Thép ống đen F75,6 x 2,0 6 21.78 13,455 293,050 14,800 322,344
                  87 Thép ống đen F75,6 x 2,5 6 27.04 13,455 363,823 14,800 400,192
                  88 Thép ống đen F75,6 x 3,0 6 32.23 13,455 433,655 14,800 477,004
                  89 Thép ống đen F75,6 x 3,5 6 37.34 13,455 502,410 14,800 552,632
                  90 Thép ống đen F75,6 x 4,0 6 42.38 14,091 597,177 15,500 656,890
                  91 Thép ống đen F75,6 x 4,5 6 47.34 14,091 667,068 15,500 733,770
                  92 Thép ống đen F88,3 x 2,0 6 25.54 13,455 343,641 14,800 377,992
                  93 Thép ống đen F88,3 x 2,5 6 31.74 13,455 427,062 14,800 469,752
                  94 Thép ống đen F88,3 x 3,0 6 37.87 13,455 509,541 14,800 560,476
                  95 Thép ống đen F88,3 x 3,5 6 43.92 13,455 590,944 14,800 650,016
                  96 Thép ống đen F88,3 x 4,0 6 49.9 14,091 703,141 15,500 773,450
                  97 Thép ống đen F88,3 x 4,5 6 55.8 14,091 786,278 15,500 864,900
                  98 Thép ống đen F88,3 x 5,0 6 61.63 14,091 868,428 15,500 955,265
                  99 Thép ống đen F108 x 2,0 6 31.37 13,455 422,083 14,800 464,276
                  100 Thép ống đen F108 x 2,5 6 39.03 13,455 525,149 14,800 577,644
                  101 Thép ống đen F108 x 3,0 6 46.61 13,455 627,138 14,800 689,828
                  102 Thép ống đen F108 x 3,5 6 54.12 13,455 728,185 14,800 800,976
                  103 Thép ống đen F108 x 4,0 6 61.56 14,091 867,442 15,500 954,180
                  104 Thép ống đen F108 x 4,5 6 68.92 14,091 971,152 15,500 1,068,260
                  105 Thép ống đen F108 x 5,0 6 76.2 14,091 1,073,734 15,500 1,181,100
                  thép hình nhập khẩu thép hình nhập khẩu
                  backtotop