thép hình nhập khẩu
Thép hình nhập khẩu
icon list chủng loại Chủng loại thép
icon list chủng loại Báo giá thép
  • bảng giá thép
icon list chủng loại Đối tác / thành viên
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
icon list chủng loại Tin tức / sự kiện
icon list chủng loại Thống kê truy cập
  • Trực tuyến
    3
      Hôm nay
      85
        Hôm qua
        106
          Tuần này
          440
            Tuần trước
            475
              Tháng này
              9,734
                Tháng trước
                7,788
                  Tất cả
                  124,784

                  Thép tròn chế tạo

                  Bảng giá Thép tròn chế tạo

                  STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ) Giá có VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ)
                  1 Thép S45C F14 x 6000mm 6 7.54 12,727 95,962 14,000 105,560
                  2 Thép S45C F16 x 6000mm 6 9.8 12,727 124,725 14,000 137,200
                  3 Thép S45C F 18 x 6000mm 6 12.2 12,727 155,269 14,000 170,800
                  4 Thép S45C F 20 x 6000mm 6 15.2 12,727 193,450 14,000 212,800
                  5 Thép S45C F 22 x 6000mm 6 18.5 12,545 232,083 13,800 255,300
                  6 Thép S45C F 24 x 6000mm 6 22 12,545 275,990 13,800 303,600
                  7 Thép S45C F 25 x 6000mm 6 24 12,545 301,080 13,800 331,200
                  8 Thép C45C F26 x 6000mm 6 25.9 12,545 324,915 13,800 357,420
                  9 Thép S45C F 28 x 6000mm 6 29.5 12,545 370,078 13,800 407,100
                  10 Thép S45C F 30 x 6000mm 6 33.7 12,545 422,767 13,800 465,060
                  11 Thép C45C F32 x 6000mm 6 38.5 12,545 482,983 13,800 531,300
                  12 Thép S45C F 35 x 6000mm 6 46.5 12,545 583,343 13,800 641,700
                  13 Thép S45C F 36 x 6000mm 6 48.5 12,545 608,433 13,800 669,300
                  14 Thép S45C F 40 x 6000mm 6 60 12,545 752,700 13,800 828,000
                  15 Thép S45C F 42 x 6000mm 6 62 12,545 777,790 13,800 855,600
                  16 Thép S45C F 45 x 6000mm 6 76.5 12,545 959,693 13,800 1,055,700
                  17 Thép S45C F 50 x 6000mm 6 92.4 12,545 1,159,158 13,800 1,275,120
                  18 Thép S45C F 55 x 6000mm 6 113 12,545 1,417,585 13,800 1,559,400
                  19 Thép S45C F 60 x 6000mm 6 135.5 12,545 1,699,848 13,800 1,869,900
                  20 Thép S45C F 65 x 6000mm 6 157 12,545 1,969,565 13,800 2,166,600
                  21 Thép S45C F 70 x 6000mm 6 183 12,545 2,295,735 13,800 2,525,400
                  22 Thép S45C F 75 x 6000mm 6 211.01 12,545 2,647,120 13,800 2,911,938
                  23 Thép S45C F 80 x 6000mm 6 237.8 12,545 2,983,201 13,800 3,281,640
                  24 Thép S45C F 85 x 6000mm 6 273 12,545 3,424,785 13,800 3,767,400
                  25 Thép S45C F 90 x 6000mm 6 297.6 12,545 3,733,392 13,800 4,106,880
                  26 Thép S45C F 100 x 6000mm 6 375 12,545 4,704,375 13,800 5,175,000
                  27 Thép S45C F110 x 6000mm 6 450.01 12,545 5,645,376 13,800 6,210,138
                  28 Thép S45C F 120 x 6000mm 6 525.6 12,545 6,593,652 13,800 7,253,280
                  29 Thép S45C F 130 x 6000mm 6 637 12,545 7,991,165 13,800 8,790,600
                  30 Thép S45C F 140 x 6000mm 6 725 13,455 9,754,875 14,800 10,730,000
                  31 Thép S45C F 150 x 6000mm 6 832.32 13,455 11,198,866 14,800 12,318,336
                  32 Thép S45C F 160 x 6000mm 6 946.98 13,455 12,741,616 14,800 14,015,304
                  thép hình nhập khẩu thép hình nhập khẩu
                  backtotop