thép hình nhập khẩu
Thép hình nhập khẩu
icon list chủng loại Chủng loại thép
icon list chủng loại Báo giá thép
  • bảng giá thép
icon list chủng loại Đối tác / thành viên
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
icon list chủng loại Tin tức / sự kiện
icon list chủng loại Thống kê truy cập
  • Trực tuyến
    32
      Hôm nay
      81
        Hôm qua
        38
          Tuần này
          371
            Tuần trước
            690
              Tháng này
              12,025
                Tháng trước
                11,359
                  Tất cả
                  128,980

                  Thép ống

                  Bảng giá Thép ống

                  STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ) Giá có VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ)
                  1 Thép F 141,3 x 3,96m ống hàn 6 80.47 14,364 1,155,871 15,800 1,271,426
                  2 Thép F 141,3 x 4,78 ống hàn 6 96.54 14,364 1,386,701 15,800 1,525,332
                  3 Thép F 141,3 x 5,56 ống hàn 6 111.66 14,364 1,603,884 15,800 1,764,228
                  4 Thép F 141,3 x 6,55 ống hàn 6 130.62 14,364 1,876,226 15,800 2,063,796
                  5 Thép F 168,3 x 3,96 ống hàn 6 96.24 14,364 1,382,391 15,800 1,520,592
                  6 Thép F 168,3 x 4,78 ống hàn 6 115.62 14,364 1,660,766 15,800 1,826,796
                  7 Thép F 168,3 x 5,56 ống hàn 6 133.86 14,364 1,922,765 15,800 2,114,988
                  8 Thép F 168,3 x 6,35 ống hàn 6 152.16 14,364 2,185,626 15,800 2,404,128
                  9 Thép F 219,1 x 3,96 ống hàn 6 126.06 14,364 1,810,726 15,800 1,991,748
                  10 Thép F 219,1 x 4,78 ống hàn 6 151.58 14,364 2,177,295 15,800 2,394,964
                  11 Thép F 219,1 x 5,16 ống hàn 6 163.34 14,364 2,346,216 15,800 2,580,772
                  12 Thép F 219,1 x 6,35 ống hàn 6 199.89 14,364 2,871,220 15,800 3,158,262
                  13 Thép F 273,1 x 6,35 ống hàn 6 250.53 16,364 4,099,673 18,000 4,509,540
                  14 Thép F 273,1 x 5,96 ống hàn 6 235.49 16,364 3,853,558 18,000 4,238,820
                  15 Thép F 325 x 6,35 ống hàn 6 299.38 16,364 4,899,054 18,000 5,388,840
                  16 Thép F 355 x 6,35 ống hàn 6 327.6 16,364 5,360,846 18,000 5,896,800
                  17 Thép F 355 x 7,14 ống hàn 6 367.5 16,364 6,013,770 18,000 6,615,000
                  18 Thép F 355 x 8 ống hàn 6 410.74 16,364 6,721,349 18,000 7,393,320
                  19 Thép F406 x 6,35 ống hàn 6 471.1 16,364 7,709,080 18,000 8,479,800
                  20 Thép F 530 x 8 ống hàn 6 617.88 16,818 10,391,506 18,500 11,430,780
                  21 Thép F 609.6 x9 ống hàn 6 799.78 16,818 13,450,701 18,500 14,795,931
                  22 Thép F 159 x 6,5 ống đúc C20 12 293.33 17,091 5,013,303 18,800 5,514,604
                  23 Thép F168,3 x 7,1 ống đúc C20 12 338.05 17,091 5,777,612 18,800 6,355,340
                  24 Thép F 127 x 6,0 ống đúc C20 6 107.4 17,091 1,835,573 18,800 2,019,120
                  25 Thép F 114 x 6,0 ống đúc C20 6 95.88 17,091 1,638,685 18,800 1,802,544
                  26 Thép F 219,1 x 8,0 ống đúc C20 12 499.5 17,091 8,536,955 18,800 9,390,600
                  27 Thép F 219,1 x 12,0 ống đúc C20 12 735.06 17,091 12,562,910 18,800 13,819,128
                  28 Thép F 273,1 x 8,0 ống đúc C20 11 616.93 17,091 10,543,951 18,800 11,598,284
                  29 Thép F 323 x 10,0 ống đúc C20 11 910.84 18,636 16,974,415 20,500 18,672,221
                  30 Thép F 508 x 8,0 6 591.84 18,636 11,029,531 20,500 12,132,721
                  31 Thép F 508 x 10,0 6 736.84 18,636 13,731,751 20,500 15,105,221
                  thép hình nhập khẩu thép hình nhập khẩu
                  backtotop