thép hình nhập khẩu
Thép hình nhập khẩu
icon list chủng loại Chủng loại thép
icon list chủng loại Báo giá thép
  • bảng giá thép
icon list chủng loại Đối tác / thành viên
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
Đối tác thép hình công nghiệp nhập khẩu
icon list chủng loại Tin tức / sự kiện
icon list chủng loại Thống kê truy cập
  • Trực tuyến
    4
      Hôm nay
      63
        Hôm qua
        53
          Tuần này
          141
            Tuần trước
            463
              Tháng này
              12,258
                Tháng trước
                11,359
                  Tất cả
                  129,213

                  Thép hình I đúc

                  Bảng giá Thép hình I đúc

                  STT Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ) Giá có VAT (Đ / Kg) Tổng giá có VAT (Đ)
                  1 Thép hình I 100 x 55 x 4,5 x 6000mm 6 56.8 12,273 697,106 13,500 766,800
                  2 Thép hình I 120 x 64 x 4,8 x 6000mm 6 69 12,273 846,837 13,500 931,500
                  3 Thép hình I 148 x 100 x 6 x 9 x 12000mm 12 253.2 12,364 3,130,565 13,600 3,443,520
                  4 Thép hình I 150 x 75 x 5 x 7 x 12000mm 12 168 12,273 2,061,864 13,500 2,268,000
                  5 Thép hình I 194 x 150 x 6 x 9 x 12000mm 12 367.2 13,000 4,773,600 14,300 5,250,960
                  6 Thép hình I 200 x 100 x 5,5 x 8 x 12000mm 12 255.6 12,545 3,206,502 13,800 3,527,280
                  7 Thép hình I 244 x 175 x 7 x 11 x 12000mm 12 529.2 12,909 6,831,443 14,200 7,514,640
                  8 Thép hình I 250 x 125 x 6 x 9 x 12000mm 12 355.2 13,000 4,617,600 14,300 5,079,360
                  9 Thép hình I 294 x 200 x 8 x 12 x 12000mm 12 681.6 13,000 8,860,800 14,300 9,746,880
                  10 Thép hình I 300 x 150 x 6,5 x 9 x 12000mm 12 440.4 12,727 5,604,971 14,000 6,165,600
                  11 Thép hình I 350 x 175 x 7 x 11 x 12000mm 12 595.2 13,000 7,737,600 14,300 8,511,360
                  12 Thép hình I 390 x 300 x 10 x 16 x 12000mm 12 1284 13,091 16,808,844 14,400 18,489,600
                  13 Thép hình I 400 x 200 x 8 x 13 x 12000mm 12 792 12,909 10,223,928 14,200 11,246,400
                  14 Thép hình I 450 x 200 x 9 x 14 x 12000mm 12 912 12,909 11,773,008 14,200 12,950,400
                  15 Thép hình I 482 x 300 x 11 x 15 x 12000mm 12 1368 13,182 18,032,976 14,500 19,836,000
                  16 Thép hình I 488 x 300 x 11 x 18 x 12000mm 12 1536 13,182 20,247,552 14,500 22,272,000
                  17 Thép hình I 500 x 200 x 10 x 16 x 12000mm 12 1075.2 13,182 14,173,286 14,500 15,590,399
                  18 Thép hình I 582 x 300 x 12 x 17 x 12000mm 12 1644 13,173 21,656,412 14,600 24,002,400
                  19 Thép hình I 588 x 300 x 12 x 20 x 12000mm 12 1812 13,273 24,050,676 14,600 26,455,200
                  20 Thép hình I 600 x 200 x 11 x 17 x 12000mm 12 1272 13,273 16,883,256 14,600 18,571,200
                  21 Thép hình I 700 x 300 x 13 x 24 x 12000mm 12 2220 13,272 29,463,840 14,600 32,412,000
                  22 Thép hình I 800 x 300 x 14 x 26 x 12000mm 12 2520 13,818 34,821,360 15,200 38,304,000
                  23 Thép hình I 900 x 300 x 16 x 18 x 12000mm 12 2880 13,818 39,795,840 15,200 43,776,000
                  thép hình nhập khẩu thép hình nhập khẩu
                  backtotop